enquiring, inquiring
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "enquiring, inquiring". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "enquiring, inquiring" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enquiring, inquiring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish